| STT | NỘI DUNG | ĐƠN VỊ TÍNH | SỐ LƯỢNG |
| I | Diện tích đất đai | ha | 7.08 |
| II | Diện tích sàn xây dựng |
|
|
| 1 | Giảng đường |
|
|
|
| Số phòng | phòng | 31 |
|
| Tổng diện tích | m2 | 4177 |
| 2 | Phòng học máy tính |
|
|
|
| Số phòng | phòng | 6 |
|
| Tổng diện tích | m2 | 486 |
| 3 | Phòng học ngoại ngữ |
|
|
|
| Số phòng | phòng |
|
|
| Tổng diện tích | m2 |
|
| 4 | Thư viện | m2 | 230 |
| 5 | Phòng thí nghiệm |
|
|
|
| Số phòng | phòng | 6 |
|
| Tổng diện tích | m2 | 366 |
| 6 | Xưởng thực tập, thực hành |
|
|
|
| Số phòng | phòng | 6 |
|
| Tổng diện tích | m2 | 4641 |
| 7 | KTX thuộc cơ sở đào tạo quản lý |
|
|
|
| Số phòng | phòng | 294 |
|
| Tổng diện tích | m2 | 12.450 |
| 8 | Diện tích nhà ăn của cơ sở đào tạo |
| 821 |
| 9 | Diện tích khác: |
|
|
|
| Diện tích hội trường | m2 |
|
|
| Diện tích nhà thi đấu | m2 | 612 |
|
| Diện tích sân vận động | m2 | 5000 |
|
| Diện tích bể bơi | m2 |
|
Website cũ - 15/08/2013